UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2079

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2079 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/2079 (nhằm ngày 5/7 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/2079 (nhằm ngày 5/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2079 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2079

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2079

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2079 Thứ Ba 05/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/08/2079 Thứ Tư 06/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/08/2079 Thứ Năm 07/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Tỉnh Ngày Bình Hòa
04/08/2079 Thứ Sáu 08/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa
05/08/2079 Thứ Bảy 09/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
06/08/2079 Chủ Nhật 10/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/08/2079 Thứ Hai 11/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Trương Ngày Cát Thuận
08/08/2079 Thứ Ba 12/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2079 Thứ Tư 13/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/08/2079 Thứ Năm 14/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Giác Ngày Bình Hòa
11/08/2079 Thứ Sáu 15/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
12/08/2079 Thứ Bảy 16/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/08/2079 Chủ Nhật 17/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Phòng Ngày Cát Thuận
14/08/2079 Thứ Hai 18/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
15/08/2079 Thứ Ba 19/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
16/08/2079 Thứ Tư 20/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/08/2079 Thứ Năm 21/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/08/2079 Thứ Sáu 22/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2079 Thứ Bảy 23/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/08/2079 Chủ Nhật 24/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/08/2079 Thứ Hai 25/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Nguy Ngày Bình Hòa
22/08/2079 Thứ Ba 26/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Thất Ngày Cát Thuận
23/08/2079 Thứ Tư 27/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Bích Ngày Bình Hòa
24/08/2079 Thứ Năm 28/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/08/2079 Thứ Sáu 29/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Lâu Ngày Bình Hòa
26/08/2079 Thứ Bảy 30/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/08/2079 Chủ Nhật 01/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/08/2079 Thứ Hai 02/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/08/2079 Thứ Ba 03/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/08/2079 Thứ Tư 04/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/08/2079 Thứ Năm 05/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa