UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2081 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2081 (nhằm ngày 1/10 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2081 (nhằm ngày 1/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2081 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 8, 11, 12, 15, 16, 19, 20, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2081 Thứ Bảy 01/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
02/11/2081 Chủ Nhật 02/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2081 Thứ Hai 03/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Tâm Ngày Bình Hòa
04/11/2081 Thứ Ba 04/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2081 Thứ Tư 05/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
06/11/2081 Thứ Năm 06/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2081 Thứ Sáu 07/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/2081 Thứ Bảy 08/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/11/2081 Chủ Nhật 09/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2081 Thứ Hai 10/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
11/11/2081 Thứ Ba 11/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Thất Ngày Cát Thuận
12/11/2081 Thứ Tư 12/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Bích Ngày Cát Thuận
13/11/2081 Thứ Năm 13/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
14/11/2081 Thứ Sáu 14/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2081 Thứ Bảy 15/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2081 Chủ Nhật 16/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2081 Thứ Hai 17/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Tất Ngày Bình Hòa
18/11/2081 Thứ Ba 18/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2081 Thứ Tư 19/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2081 Thứ Năm 20/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2081 Thứ Sáu 21/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2081 Thứ Bảy 22/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
23/11/2081 Chủ Nhật 23/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2081 Thứ Hai 24/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Trương Ngày Cát Thuận
25/11/2081 Thứ Ba 25/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
26/11/2081 Thứ Tư 26/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2081 Thứ Năm 27/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Giác Ngày Bình Hòa
28/11/2081 Thứ Sáu 28/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/2081 Thứ Bảy 29/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2081 Chủ Nhật 01/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)