UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2081 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/2081 (nhằm ngày 2/11 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/2081 (nhằm ngày 2/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2081 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 9, 11, 12, 15, 16, 18, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2081 Thứ Hai 02/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2081 Thứ Ba 03/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Vĩ Ngày Bình Hòa
03/12/2081 Thứ Tư 04/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2081 Thứ Năm 05/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2081 Thứ Sáu 06/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/2081 Thứ Bảy 07/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Nữ Ngày Bình Hòa
07/12/2081 Chủ Nhật 08/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2081 Thứ Hai 09/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2081 Thứ Ba 10/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/2081 Thứ Tư 11/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2081 Thứ Năm 12/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2081 Thứ Sáu 13/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2081 Thứ Bảy 14/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Vị Ngày Bình Hòa
14/12/2081 Chủ Nhật 15/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/2081 Thứ Hai 16/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/2081 Thứ Ba 17/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2081 Thứ Tư 18/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2081 Thứ Năm 19/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2081 Thứ Sáu 20/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2081 Thứ Bảy 21/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2081 Chủ Nhật 22/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
22/12/2081 Thứ Hai 23/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2081 Thứ Ba 24/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2081 Thứ Tư 25/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2081 Thứ Năm 26/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Giác Ngày Cát Thuận
26/12/2081 Thứ Sáu 27/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2081 Thứ Bảy 28/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2081 Chủ Nhật 29/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/12/2081 Thứ Hai 30/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2081 Thứ Ba 01/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2081 Thứ Tư 02/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Cơ Ngày Cát Thuận