UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2051 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/12/2051 (nhằm ngày 29/10 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/12/2051 (nhằm ngày 29/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2051 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 8, 13, 14, 17, 18, 20, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2051 Thứ Sáu 29/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2051 Thứ Bảy 30/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/2051 Chủ Nhật 01/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2051 Thứ Hai 02/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Trương Ngày Cát Thuận
05/12/2051 Thứ Ba 03/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Dực Ngày Bình Hòa
06/12/2051 Thứ Tư 04/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2051 Thứ Năm 05/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2051 Thứ Sáu 06/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2051 Thứ Bảy 07/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2051 Chủ Nhật 08/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa
11/12/2051 Thứ Hai 09/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
12/12/2051 Thứ Ba 10/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2051 Thứ Tư 11/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2051 Thứ Năm 12/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2051 Thứ Sáu 13/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2051 Thứ Bảy 14/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2051 Chủ Nhật 15/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2051 Thứ Hai 16/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2051 Thứ Ba 17/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
20/12/2051 Thứ Tư 18/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2051 Thứ Năm 19/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2051 Thứ Sáu 20/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Lâu Ngày Bình Hòa
23/12/2051 Thứ Bảy 21/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Vị Ngày Bình Hòa
24/12/2051 Chủ Nhật 22/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2051 Thứ Hai 23/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2051 Thứ Ba 24/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
27/12/2051 Thứ Tư 25/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
28/12/2051 Thứ Năm 26/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2051 Thứ Sáu 27/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
30/12/2051 Thứ Bảy 28/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2051 Chủ Nhật 29/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)