Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2060 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2060 (nhằm ngày 9/11 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2060 (nhằm ngày 9/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2060 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 8, 11, 13, 17, 18, 20, 28, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2060
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2060
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2060 | Thứ Tư | 09/11 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/12/2060 | Thứ Năm | 10/11 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/12/2060 | Thứ Sáu | 11/11 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/12/2060 | Thứ Bảy | 12/11 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2060 | Chủ Nhật | 13/11 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 06/12/2060 | Thứ Hai | 14/11 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/12/2060 | Thứ Ba | 15/11 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Mãn · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 08/12/2060 | Thứ Tư | 16/11 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/12/2060 | Thứ Năm | 17/11 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/12/2060 | Thứ Sáu | 18/11 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/12/2060 | Thứ Bảy | 19/11 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/12/2060 | Chủ Nhật | 20/11 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/12/2060 | Thứ Hai | 21/11 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/12/2060 | Thứ Ba | 22/11 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/12/2060 | Thứ Tư | 23/11 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 16/12/2060 | Thứ Năm | 24/11 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2060 | Thứ Sáu | 25/11 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/12/2060 | Thứ Bảy | 26/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/12/2060 | Chủ Nhật | 27/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/12/2060 | Thứ Hai | 28/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/12/2060 | Thứ Ba | 29/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/12/2060 | Thứ Tư | 30/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/12/2060 | Thứ Năm | 01/12 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/12/2060 | Thứ Sáu | 02/12 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/12/2060 | Thứ Bảy | 03/12 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 26/12/2060 | Chủ Nhật | 04/12 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 27/12/2060 | Thứ Hai | 05/12 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 28/12/2060 | Thứ Ba | 06/12 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/12/2060 | Thứ Tư | 07/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 30/12/2060 | Thứ Năm | 08/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 31/12/2060 | Thứ Sáu | 09/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |