UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2060

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2060 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/2060 (nhằm ngày 9/10 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/2060 (nhằm ngày 8/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2060 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 9, 10, 12, 13, 15, 17, 18, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2060

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2060

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2060 Thứ Hai 09/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2060 Thứ Ba 10/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
03/11/2060 Thứ Tư 11/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/11/2060 Thứ Năm 12/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2060 Thứ Sáu 13/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Ngưu Ngày Bình Hòa
06/11/2060 Thứ Bảy 14/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
07/11/2060 Chủ Nhật 15/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2060 Thứ Hai 16/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2060 Thứ Ba 17/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2060 Thứ Tư 18/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2060 Thứ Năm 19/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2060 Thứ Sáu 20/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2060 Thứ Bảy 21/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Vị Ngày Cát Thuận
14/11/2060 Chủ Nhật 22/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2060 Thứ Hai 23/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2060 Thứ Ba 24/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2060 Thứ Tư 25/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2060 Thứ Năm 26/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2060 Thứ Sáu 27/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2060 Thứ Bảy 28/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2060 Chủ Nhật 29/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
22/11/2060 Thứ Hai 30/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2060 Thứ Ba 01/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/2060 Thứ Tư 02/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2060 Thứ Năm 03/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Giác Ngày Bình Hòa
26/11/2060 Thứ Sáu 04/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/11/2060 Thứ Bảy 05/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2060 Chủ Nhật 06/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2060 Thứ Hai 07/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
30/11/2060 Thứ Ba 08/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận