UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2060

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2060 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2060 (nhằm ngày 8/9 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2060 (nhằm ngày 8/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2060 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 12, 14, 17, 20, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2060

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2060

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2060 Thứ Sáu 08/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2060 Thứ Bảy 09/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
03/10/2060 Chủ Nhật 10/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2060 Thứ Hai 11/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2060 Thứ Ba 12/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2060 Thứ Tư 13/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
07/10/2060 Thứ Năm 14/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Đẩu Ngày Bình Hòa
08/10/2060 Thứ Sáu 15/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2060 Thứ Bảy 16/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2060 Chủ Nhật 17/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
11/10/2060 Thứ Hai 18/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
12/10/2060 Thứ Ba 19/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Thất Ngày Cát Thuận
13/10/2060 Thứ Tư 20/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Bích Ngày Bình Hòa
14/10/2060 Thứ Năm 21/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2060 Thứ Sáu 22/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Lâu Ngày Bình Hòa
16/10/2060 Thứ Bảy 23/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
17/10/2060 Chủ Nhật 24/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2060 Thứ Hai 25/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2060 Thứ Ba 26/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2060 Thứ Tư 27/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2060 Thứ Năm 28/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
22/10/2060 Thứ Sáu 29/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2060 Thứ Bảy 30/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2060 Chủ Nhật 01/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/2060 Thứ Hai 02/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2060 Thứ Ba 03/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2060 Thứ Tư 04/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2060 Thứ Năm 05/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2060 Thứ Sáu 06/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2060 Thứ Bảy 07/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2060 Chủ Nhật 08/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)