UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2060

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2060 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/2060 (nhằm ngày 7/8 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/2060 (nhằm ngày 7/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2060 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 7, 9, 14, 15, 18, 19, 22, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2060

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2060

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2060 Thứ Tư 07/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2060 Thứ Năm 08/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2060 Thứ Sáu 09/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
04/09/2060 Thứ Bảy 10/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2060 Chủ Nhật 11/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
06/09/2060 Thứ Hai 12/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2060 Thứ Ba 13/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2060 Thứ Tư 14/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2060 Thứ Năm 15/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2060 Thứ Sáu 16/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2060 Thứ Bảy 17/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2060 Chủ Nhật 18/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Hư Ngày Bình Hòa
13/09/2060 Thứ Hai 19/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2060 Thứ Ba 20/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2060 Thứ Tư 21/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2060 Thứ Năm 22/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2060 Thứ Sáu 23/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
18/09/2060 Thứ Bảy 24/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2060 Chủ Nhật 25/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/09/2060 Thứ Hai 26/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/2060 Thứ Ba 27/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Chủy Ngày Bình Hòa
22/09/2060 Thứ Tư 28/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
23/09/2060 Thứ Năm 29/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2060 Thứ Sáu 01/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2060 Thứ Bảy 02/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2060 Chủ Nhật 03/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
27/09/2060 Thứ Hai 04/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2060 Thứ Ba 05/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
29/09/2060 Thứ Tư 06/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2060 Thứ Năm 07/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)