Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2072 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/12/2072 (nhằm ngày 22/10 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/12/2072 (nhằm ngày 22/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2072 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 8, 10, 11, 14, 15, 17, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2072
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2072
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2072 | Thứ Năm | 22/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/12/2072 | Thứ Sáu | 23/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/12/2072 | Thứ Bảy | 24/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 04/12/2072 | Chủ Nhật | 25/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2072 | Thứ Hai | 26/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 06/12/2072 | Thứ Ba | 27/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/12/2072 | Thứ Tư | 28/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 08/12/2072 | Thứ Năm | 29/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/12/2072 | Thứ Sáu | 30/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/12/2072 | Thứ Bảy | 01/11 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/12/2072 | Chủ Nhật | 02/11 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/12/2072 | Thứ Hai | 03/11 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/12/2072 | Thứ Ba | 04/11 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/12/2072 | Thứ Tư | 05/11 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/12/2072 | Thứ Năm | 06/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/12/2072 | Thứ Sáu | 07/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2072 | Thứ Bảy | 08/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/12/2072 | Chủ Nhật | 09/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/12/2072 | Thứ Hai | 10/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/12/2072 | Thứ Ba | 11/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/12/2072 | Thứ Tư | 12/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/12/2072 | Thứ Năm | 13/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 23/12/2072 | Thứ Sáu | 14/11 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/12/2072 | Thứ Bảy | 15/11 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 25/12/2072 | Chủ Nhật | 16/11 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2072 | Thứ Hai | 17/11 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/12/2072 | Thứ Ba | 18/11 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 28/12/2072 | Thứ Tư | 19/11 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 29/12/2072 | Thứ Năm | 20/11 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/12/2072 | Thứ Sáu | 21/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/12/2072 | Thứ Bảy | 22/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |