UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/2073 (nhằm ngày 23/11 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/2073 (nhằm ngày 24/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2073 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 8, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2073 Chủ Nhật 23/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
02/01/2073 Thứ Hai 24/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2073 Thứ Ba 25/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2073 Thứ Tư 26/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2073 Thứ Năm 27/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2073 Thứ Sáu 28/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2073 Thứ Bảy 29/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
08/01/2073 Chủ Nhật 01/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
09/01/2073 Thứ Hai 02/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2073 Thứ Ba 03/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2073 Thứ Tư 04/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
12/01/2073 Thứ Năm 05/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2073 Thứ Sáu 06/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2073 Thứ Bảy 07/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2073 Chủ Nhật 08/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
16/01/2073 Thứ Hai 09/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2073 Thứ Ba 10/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2073 Thứ Tư 11/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2073 Thứ Năm 12/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2073 Thứ Sáu 13/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Lâu Ngày Bình Hòa
21/01/2073 Thứ Bảy 14/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2073 Chủ Nhật 15/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
23/01/2073 Thứ Hai 16/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Tất Ngày Cát Thuận
24/01/2073 Thứ Ba 17/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2073 Thứ Tư 18/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2073 Thứ Năm 19/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2073 Thứ Sáu 20/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
28/01/2073 Thứ Bảy 21/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2073 Chủ Nhật 22/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
30/01/2073 Thứ Hai 23/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2073 Thứ Ba 24/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)