UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2073 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/02/2073 (nhằm ngày 25/12 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 28/02/2073 (nhằm ngày 22/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2073 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 7, 10, 12, 14, 15, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2073 Thứ Tư 25/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
02/02/2073 Thứ Năm 26/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2073 Thứ Sáu 27/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
04/02/2073 Thứ Bảy 28/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2073 Chủ Nhật 29/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2073 Thứ Hai 30/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2073 Thứ Ba 01/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2073 Thứ Tư 02/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2073 Thứ Năm 03/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2073 Thứ Sáu 04/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2073 Thứ Bảy 05/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2073 Chủ Nhật 06/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2073 Thứ Hai 07/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
14/02/2073 Thứ Ba 08/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
15/02/2073 Thứ Tư 09/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
16/02/2073 Thứ Năm 10/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
17/02/2073 Thứ Sáu 11/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2073 Thứ Bảy 12/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Vị Ngày Cát Thuận
19/02/2073 Chủ Nhật 13/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
20/02/2073 Thứ Hai 14/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2073 Thứ Ba 15/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2073 Thứ Tư 16/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2073 Thứ Năm 17/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
24/02/2073 Thứ Sáu 18/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Quỷ Ngày Bình Hòa
25/02/2073 Thứ Bảy 19/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
26/02/2073 Chủ Nhật 20/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2073 Thứ Hai 21/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Trương Ngày Cát Thuận
28/02/2073 Thứ Ba 22/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn