UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2073 (nhằm ngày 23/1 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2073 (nhằm ngày 23/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2073 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 8, 9, 14, 15, 17, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2073 Thứ Tư 23/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2073 Thứ Năm 24/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Giác Ngày Cát Thuận
03/03/2073 Thứ Sáu 25/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
04/03/2073 Thứ Bảy 26/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2073 Chủ Nhật 27/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2073 Thứ Hai 28/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
07/03/2073 Thứ Ba 29/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
08/03/2073 Thứ Tư 30/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2073 Thứ Năm 01/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
10/03/2073 Thứ Sáu 02/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
11/03/2073 Thứ Bảy 03/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
12/03/2073 Chủ Nhật 04/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2073 Thứ Hai 05/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2073 Thứ Ba 06/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2073 Thứ Tư 07/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2073 Thứ Năm 08/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/2073 Thứ Sáu 09/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2073 Thứ Bảy 10/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2073 Chủ Nhật 11/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2073 Thứ Hai 12/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2073 Thứ Ba 13/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2073 Thứ Tư 14/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
23/03/2073 Thứ Năm 15/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2073 Thứ Sáu 16/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2073 Thứ Bảy 17/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2073 Chủ Nhật 18/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Tinh Ngày Bình Hòa
27/03/2073 Thứ Hai 19/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2073 Thứ Ba 20/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/03/2073 Thứ Tư 21/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2073 Thứ Năm 22/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2073 Thứ Sáu 23/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)