Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2073 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/04/2073 (nhằm ngày 24/2 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/04/2073 (nhằm ngày 24/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2073 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 12, 15, 17, 18, 21, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2073
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2073
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2073 | Thứ Bảy | 24/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2073 | Chủ Nhật | 25/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 03/04/2073 | Thứ Hai | 26/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/04/2073 | Thứ Ba | 27/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 05/04/2073 | Thứ Tư | 28/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 06/04/2073 | Thứ Năm | 29/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 07/04/2073 | Thứ Sáu | 01/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2073 | Thứ Bảy | 02/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2073 | Chủ Nhật | 03/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 10/04/2073 | Thứ Hai | 04/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 11/04/2073 | Thứ Ba | 05/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2073 | Thứ Tư | 06/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2073 | Thứ Năm | 07/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/2073 | Thứ Sáu | 08/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 15/04/2073 | Thứ Bảy | 09/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2073 | Chủ Nhật | 10/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2073 | Thứ Hai | 11/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2073 | Thứ Ba | 12/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2073 | Thứ Tư | 13/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2073 | Thứ Năm | 14/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 21/04/2073 | Thứ Sáu | 15/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2073 | Thứ Bảy | 16/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 23/04/2073 | Chủ Nhật | 17/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2073 | Thứ Hai | 18/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/2073 | Thứ Ba | 19/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2073 | Thứ Tư | 20/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 27/04/2073 | Thứ Năm | 21/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2073 | Thứ Sáu | 22/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2073 | Thứ Bảy | 23/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2073 | Chủ Nhật | 24/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |