UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/2073 (nhằm ngày 25/3 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/2073 (nhằm ngày 25/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2073 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 8, 10, 12, 13, 15, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2073 Thứ Hai 25/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2073 Thứ Ba 26/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
03/05/2073 Thứ Tư 27/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2073 Thứ Năm 28/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2073 Thứ Sáu 29/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2073 Thứ Bảy 30/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
07/05/2073 Chủ Nhật 01/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2073 Thứ Hai 02/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2073 Thứ Ba 03/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2073 Thứ Tư 04/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Bích Ngày Cát Thuận
11/05/2073 Thứ Năm 05/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
12/05/2073 Thứ Sáu 06/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
13/05/2073 Thứ Bảy 07/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2073 Chủ Nhật 08/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
15/05/2073 Thứ Hai 09/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Tất Ngày Cát Thuận
16/05/2073 Thứ Ba 10/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2073 Thứ Tư 11/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2073 Thứ Năm 12/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2073 Thứ Sáu 13/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2073 Thứ Bảy 14/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
21/05/2073 Chủ Nhật 15/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2073 Thứ Hai 16/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Trương Ngày Cát Thuận
23/05/2073 Thứ Ba 17/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
24/05/2073 Thứ Tư 18/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Chẩn Ngày Bình Hòa
25/05/2073 Thứ Năm 19/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2073 Thứ Sáu 20/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
27/05/2073 Thứ Bảy 21/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2073 Chủ Nhật 22/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Phòng Ngày Bình Hòa
29/05/2073 Thứ Hai 23/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
30/05/2073 Thứ Ba 24/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2073 Thứ Tư 25/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)