Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2074 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/12/2074 (nhằm ngày 13/10 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/12/2074 (nhằm ngày 14/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2074 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 12, 14, 19, 24, 26, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2074
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2074
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2074 | Thứ Bảy | 13/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/12/2074 | Chủ Nhật | 14/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/12/2074 | Thứ Hai | 15/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/12/2074 | Thứ Ba | 16/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2074 | Thứ Tư | 17/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/12/2074 | Thứ Năm | 18/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 07/12/2074 | Thứ Sáu | 19/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/12/2074 | Thứ Bảy | 20/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/12/2074 | Chủ Nhật | 21/10 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 10/12/2074 | Thứ Hai | 22/10 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/12/2074 | Thứ Ba | 23/10 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 12/12/2074 | Thứ Tư | 24/10 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 13/12/2074 | Thứ Năm | 25/10 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 14/12/2074 | Thứ Sáu | 26/10 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/12/2074 | Thứ Bảy | 27/10 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/12/2074 | Chủ Nhật | 28/10 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2074 | Thứ Hai | 29/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 18/12/2074 | Thứ Ba | 01/11 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 19/12/2074 | Thứ Tư | 02/11 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/12/2074 | Thứ Năm | 03/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/12/2074 | Thứ Sáu | 04/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 22/12/2074 | Thứ Bảy | 05/11 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 23/12/2074 | Chủ Nhật | 06/11 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/12/2074 | Thứ Hai | 07/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2074 | Thứ Ba | 08/11 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 26/12/2074 | Thứ Tư | 09/11 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 27/12/2074 | Thứ Năm | 10/11 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/12/2074 | Thứ Sáu | 11/11 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/12/2074 | Thứ Bảy | 12/11 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/12/2074 | Chủ Nhật | 13/11 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/12/2074 | Thứ Hai | 14/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |