UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2075

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2075 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/01/2075 (nhằm ngày 15/11 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/01/2075 (nhằm ngày 15/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2075 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 10, 15, 18, 19, 20, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2075

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2075

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2075 Thứ Ba 15/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2075 Thứ Tư 16/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
03/01/2075 Thứ Năm 17/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2075 Thứ Sáu 18/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2075 Thứ Bảy 19/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2075 Chủ Nhật 20/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2075 Thứ Hai 21/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2075 Thứ Ba 22/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Vĩ Ngày Bình Hòa
09/01/2075 Thứ Tư 23/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
10/01/2075 Thứ Năm 24/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2075 Thứ Sáu 25/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2075 Thứ Bảy 26/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
13/01/2075 Chủ Nhật 27/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2075 Thứ Hai 28/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2075 Thứ Ba 29/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2075 Thứ Tư 30/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2075 Thứ Năm 01/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
18/01/2075 Thứ Sáu 02/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
19/01/2075 Thứ Bảy 03/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2075 Chủ Nhật 04/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2075 Thứ Hai 05/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2075 Thứ Ba 06/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2075 Thứ Tư 07/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2075 Thứ Năm 08/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2075 Thứ Sáu 09/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2075 Thứ Bảy 10/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2075 Chủ Nhật 11/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2075 Thứ Hai 12/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2075 Thứ Ba 13/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
30/01/2075 Thứ Tư 14/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
31/01/2075 Thứ Năm 15/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)