UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2075

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2075 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/02/2075 (nhằm ngày 16/12 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 28/02/2075 (nhằm ngày 14/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2075 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 12, 13, 15, 16, 18, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2075

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2075

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2075 Thứ Sáu 16/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2075 Thứ Bảy 17/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2075 Chủ Nhật 18/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
04/02/2075 Thứ Hai 19/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
05/02/2075 Thứ Ba 20/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2075 Thứ Tư 21/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
07/02/2075 Thứ Năm 22/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2075 Thứ Sáu 23/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2075 Thứ Bảy 24/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2075 Chủ Nhật 25/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
11/02/2075 Thứ Hai 26/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2075 Thứ Ba 27/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2075 Thứ Tư 28/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2075 Thứ Năm 29/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2075 Thứ Sáu 01/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2075 Thứ Bảy 02/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
17/02/2075 Chủ Nhật 03/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/2075 Thứ Hai 04/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2075 Thứ Ba 05/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
20/02/2075 Thứ Tư 06/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Sâm Ngày Cát Thuận
21/02/2075 Thứ Năm 07/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2075 Thứ Sáu 08/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/02/2075 Thứ Bảy 09/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2075 Chủ Nhật 10/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2075 Thứ Hai 11/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Trương Ngày Bình Hòa
26/02/2075 Thứ Ba 12/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2075 Thứ Tư 13/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Chẩn Ngày Bình Hòa
28/02/2075 Thứ Năm 14/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Giác Ngày Bình Hòa