UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2075

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2075 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/03/2075 (nhằm ngày 15/1 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/03/2075 (nhằm ngày 15/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2075 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 11, 14, 15, 17, 25, 28, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2075

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2075

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2075 Thứ Sáu 15/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2075 Thứ Bảy 16/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
03/03/2075 Chủ Nhật 17/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2075 Thứ Hai 18/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2075 Thứ Ba 19/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2075 Thứ Tư 20/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
07/03/2075 Thứ Năm 21/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2075 Thứ Sáu 22/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/03/2075 Thứ Bảy 23/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2075 Chủ Nhật 24/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Hư Ngày Bình Hòa
11/03/2075 Thứ Hai 25/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2075 Thứ Ba 26/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2075 Thứ Tư 27/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Bích Ngày Bình Hòa
14/03/2075 Thứ Năm 28/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2075 Thứ Sáu 29/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2075 Thứ Bảy 30/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Vị Ngày Bình Hòa
17/03/2075 Chủ Nhật 01/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2075 Thứ Hai 02/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
19/03/2075 Thứ Ba 03/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/03/2075 Thứ Tư 04/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2075 Thứ Năm 05/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
22/03/2075 Thứ Sáu 06/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
23/03/2075 Thứ Bảy 07/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2075 Chủ Nhật 08/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
25/03/2075 Thứ Hai 09/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2075 Thứ Ba 10/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2075 Thứ Tư 11/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2075 Thứ Năm 12/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2075 Thứ Sáu 13/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Cang Ngày Bình Hòa
30/03/2075 Thứ Bảy 14/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2075 Chủ Nhật 15/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)