Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2077 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2077 (nhằm ngày 16/10 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2077 (nhằm ngày 17/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2077 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 10, 13, 15, 18, 20, 22, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2077
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2077
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2077 | Thứ Tư | 16/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/12/2077 | Thứ Năm | 17/10 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bình · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 03/12/2077 | Thứ Sáu | 18/10 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/12/2077 | Thứ Bảy | 19/10 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Chấp · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 05/12/2077 | Chủ Nhật | 20/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/12/2077 | Thứ Hai | 21/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/12/2077 | Thứ Ba | 22/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 08/12/2077 | Thứ Tư | 23/10 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 09/12/2077 | Thứ Năm | 24/10 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 10/12/2077 | Thứ Sáu | 25/10 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/12/2077 | Thứ Bảy | 26/10 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/12/2077 | Chủ Nhật | 27/10 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/12/2077 | Thứ Hai | 28/10 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/12/2077 | Thứ Ba | 29/10 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/12/2077 | Thứ Tư | 01/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/12/2077 | Thứ Năm | 02/11 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2077 | Thứ Sáu | 03/11 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Chấp · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/12/2077 | Thứ Bảy | 04/11 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/12/2077 | Chủ Nhật | 05/11 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/12/2077 | Thứ Hai | 06/11 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/12/2077 | Thứ Ba | 07/11 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/12/2077 | Thứ Tư | 08/11 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Khai · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 23/12/2077 | Thứ Năm | 09/11 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/12/2077 | Thứ Sáu | 10/11 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Kiến · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2077 | Thứ Bảy | 11/11 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/12/2077 | Chủ Nhật | 12/11 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/12/2077 | Thứ Hai | 13/11 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bình · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/12/2077 | Thứ Ba | 14/11 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Định · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/12/2077 | Thứ Tư | 15/11 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 30/12/2077 | Thứ Năm | 16/11 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Phá · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/12/2077 | Thứ Sáu | 17/11 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |