UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2077 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/2077 (nhằm ngày 16/9 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/2077 (nhằm ngày 15/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2077 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 9, 10, 11, 16, 17, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2077 Thứ Hai 16/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Trương Ngày Bình Hòa
02/11/2077 Thứ Ba 17/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2077 Thứ Tư 18/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/11/2077 Thứ Năm 19/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
05/11/2077 Thứ Sáu 20/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2077 Thứ Bảy 21/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2077 Chủ Nhật 22/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2077 Thứ Hai 23/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
09/11/2077 Thứ Ba 24/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/11/2077 Thứ Tư 25/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2077 Thứ Năm 26/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2077 Thứ Sáu 27/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2077 Thứ Bảy 28/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2077 Chủ Nhật 29/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Hư Ngày Bình Hòa
15/11/2077 Thứ Hai 30/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Nguy Ngày Bình Hòa
16/11/2077 Thứ Ba 01/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2077 Thứ Tư 02/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2077 Thứ Năm 03/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2077 Thứ Sáu 04/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2077 Thứ Bảy 05/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Vị Ngày Bình Hòa
21/11/2077 Chủ Nhật 06/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2077 Thứ Hai 07/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2077 Thứ Ba 08/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2077 Thứ Tư 09/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2077 Thứ Năm 10/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2077 Thứ Sáu 11/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2077 Thứ Bảy 12/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2077 Chủ Nhật 13/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
29/11/2077 Thứ Hai 14/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/11/2077 Thứ Ba 15/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)