UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2077 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2077 (nhằm ngày 15/8 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2077 (nhằm ngày 15/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2077 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2077 Thứ Sáu 15/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2077 Thứ Bảy 16/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2077 Chủ Nhật 17/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
04/10/2077 Thứ Hai 18/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Trương Ngày Bình Hòa
05/10/2077 Thứ Ba 19/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2077 Thứ Tư 20/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
07/10/2077 Thứ Năm 21/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2077 Thứ Sáu 22/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
09/10/2077 Thứ Bảy 23/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2077 Chủ Nhật 24/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2077 Thứ Hai 25/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2077 Thứ Ba 26/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
13/10/2077 Thứ Tư 27/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2077 Thứ Năm 28/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
15/10/2077 Thứ Sáu 29/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2077 Thứ Bảy 30/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
17/10/2077 Chủ Nhật 01/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
18/10/2077 Thứ Hai 02/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
19/10/2077 Thứ Ba 03/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Thất Ngày Bình Hòa
20/10/2077 Thứ Tư 04/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Bích Ngày Bình Hòa
21/10/2077 Thứ Năm 05/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
22/10/2077 Thứ Sáu 06/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/2077 Thứ Bảy 07/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
24/10/2077 Chủ Nhật 08/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/2077 Thứ Hai 09/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
26/10/2077 Thứ Ba 10/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2077 Thứ Tư 11/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2077 Thứ Năm 12/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
29/10/2077 Thứ Sáu 13/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
30/10/2077 Thứ Bảy 14/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
31/10/2077 Chủ Nhật 15/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)