UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2077 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/2077 (nhằm ngày 15/7 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/2077 (nhằm ngày 14/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2077 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 7, 8, 12, 14, 21, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2077 Thứ Tư 15/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
02/09/2077 Thứ Năm 16/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2077 Thứ Sáu 17/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/09/2077 Thứ Bảy 18/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2077 Chủ Nhật 19/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
06/09/2077 Thứ Hai 20/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Trương Ngày Cát Thuận
07/09/2077 Thứ Ba 21/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2077 Thứ Tư 22/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/2077 Thứ Năm 23/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/2077 Thứ Sáu 24/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2077 Thứ Bảy 25/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
12/09/2077 Chủ Nhật 26/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2077 Thứ Hai 27/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2077 Thứ Ba 28/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2077 Thứ Tư 29/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/2077 Thứ Năm 30/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
17/09/2077 Thứ Sáu 01/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2077 Thứ Bảy 02/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2077 Chủ Nhật 03/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Hư Ngày Bình Hòa
20/09/2077 Thứ Hai 04/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/2077 Thứ Ba 05/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2077 Thứ Tư 06/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2077 Thứ Năm 07/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2077 Thứ Sáu 08/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
25/09/2077 Thứ Bảy 09/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2077 Chủ Nhật 10/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2077 Thứ Hai 11/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2077 Thứ Ba 12/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/09/2077 Thứ Tư 13/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
30/09/2077 Thứ Năm 14/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)