UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 1990

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 1990 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/1990 (nhằm ngày 6/1 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 28/02/1990 (nhằm ngày 4/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/1990 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 9, 10, 14, 16, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/1990

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/1990

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/1990 Thứ Năm 06/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
02/02/1990 Thứ Sáu 07/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
03/02/1990 Thứ Bảy 08/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/1990 Chủ Nhật 09/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/1990 Thứ Hai 10/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
06/02/1990 Thứ Ba 11/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
07/02/1990 Thứ Tư 12/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
08/02/1990 Thứ Năm 13/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
09/02/1990 Thứ Sáu 14/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/1990 Thứ Bảy 15/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Vị Ngày Cát Thuận
11/02/1990 Chủ Nhật 16/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
12/02/1990 Thứ Hai 17/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/1990 Thứ Ba 18/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/1990 Thứ Tư 19/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/1990 Thứ Năm 20/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
16/02/1990 Thứ Sáu 21/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/1990 Thứ Bảy 22/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
18/02/1990 Chủ Nhật 23/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/1990 Thứ Hai 24/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Trương Ngày Cát Thuận
20/02/1990 Thứ Ba 25/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
21/02/1990 Thứ Tư 26/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/1990 Thứ Năm 27/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Giác Ngày Bình Hòa
23/02/1990 Thứ Sáu 28/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
24/02/1990 Thứ Bảy 29/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/1990 Chủ Nhật 01/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/1990 Thứ Hai 02/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/1990 Thứ Ba 03/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/1990 Thứ Tư 04/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)