Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 1990 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/03/1990 (nhằm ngày 5/2 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/03/1990 (nhằm ngày 5/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1990 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 7, 12, 15, 19, 21, 25, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1990
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1990
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/1990 | Thứ Năm | 05/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/03/1990 | Thứ Sáu | 06/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Kiến · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/03/1990 | Thứ Bảy | 07/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Trừ · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 04/03/1990 | Chủ Nhật | 08/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Mãn · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/03/1990 | Thứ Hai | 09/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bình · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/03/1990 | Thứ Ba | 10/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/03/1990 | Thứ Tư | 11/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/03/1990 | Thứ Năm | 12/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/03/1990 | Thứ Sáu | 13/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 10/03/1990 | Thứ Bảy | 14/02 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/03/1990 | Chủ Nhật | 15/02 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/1990 | Thứ Hai | 16/02 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/03/1990 | Thứ Ba | 17/02 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/03/1990 | Thứ Tư | 18/02 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bế · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 15/03/1990 | Thứ Năm | 19/02 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/03/1990 | Thứ Sáu | 20/02 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/03/1990 | Thứ Bảy | 21/02 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/1990 | Chủ Nhật | 22/02 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/1990 | Thứ Hai | 23/02 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Định · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/03/1990 | Thứ Ba | 24/02 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/03/1990 | Thứ Tư | 25/02 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Phá · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/03/1990 | Thứ Năm | 26/02 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/03/1990 | Thứ Sáu | 27/02 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thành · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/1990 | Thứ Bảy | 28/02 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thu · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 25/03/1990 | Chủ Nhật | 29/02 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 26/03/1990 | Thứ Hai | 30/02 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/03/1990 | Thứ Ba | 01/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Kiến · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 28/03/1990 | Thứ Tư | 02/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Trừ · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/03/1990 | Thứ Năm | 03/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Mãn · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/03/1990 | Thứ Sáu | 04/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/03/1990 | Thứ Bảy | 05/03 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |