Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 1990 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/1990 (nhằm ngày 6/3 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/1990 (nhằm ngày 6/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1990 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 9, 10, 12, 16, 19, 21, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1990
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1990
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/1990 | Chủ Nhật | 06/03 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/1990 | Thứ Hai | 07/03 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/04/1990 | Thứ Ba | 08/03 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/04/1990 | Thứ Tư | 09/03 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/1990 | Thứ Năm | 10/03 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/04/1990 | Thứ Sáu | 11/03 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 07/04/1990 | Thứ Bảy | 12/03 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/1990 | Chủ Nhật | 13/03 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/1990 | Thứ Hai | 14/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/1990 | Thứ Ba | 15/03 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/1990 | Thứ Tư | 16/03 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Mãn · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 12/04/1990 | Thứ Năm | 17/03 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 13/04/1990 | Thứ Sáu | 18/03 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 14/04/1990 | Thứ Bảy | 19/03 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 15/04/1990 | Chủ Nhật | 20/03 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/1990 | Thứ Hai | 21/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/04/1990 | Thứ Ba | 22/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/1990 | Thứ Tư | 23/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/1990 | Thứ Năm | 24/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/1990 | Thứ Sáu | 25/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/1990 | Thứ Bảy | 26/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/1990 | Chủ Nhật | 27/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/04/1990 | Thứ Hai | 28/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/1990 | Thứ Ba | 29/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/1990 | Thứ Tư | 01/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 26/04/1990 | Thứ Năm | 02/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 27/04/1990 | Thứ Sáu | 03/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/04/1990 | Thứ Bảy | 04/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/04/1990 | Chủ Nhật | 05/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/04/1990 | Thứ Hai | 06/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |