UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 1990

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 1990 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/1990 (nhằm ngày 7/4 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/1990 (nhằm ngày 8/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1990 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 5, 9, 10, 14, 17, 20, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1990

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1990

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/1990 Thứ Ba 07/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Thất Ngày Bình Hòa
02/05/1990 Thứ Tư 08/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/1990 Thứ Năm 09/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/1990 Thứ Sáu 10/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Lâu Ngày Cát Thuận
05/05/1990 Thứ Bảy 11/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/1990 Chủ Nhật 12/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
07/05/1990 Thứ Hai 13/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Tất Ngày Bình Hòa
08/05/1990 Thứ Ba 14/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/1990 Thứ Tư 15/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/1990 Thứ Năm 16/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/1990 Thứ Sáu 17/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/1990 Thứ Bảy 18/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
13/05/1990 Chủ Nhật 19/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/1990 Thứ Hai 20/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Trương Ngày Cát Thuận
15/05/1990 Thứ Ba 21/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
16/05/1990 Thứ Tư 22/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Chẩn Ngày Bình Hòa
17/05/1990 Thứ Năm 23/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/1990 Thứ Sáu 24/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
19/05/1990 Thứ Bảy 25/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/1990 Chủ Nhật 26/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Phòng Ngày Cát Thuận
21/05/1990 Thứ Hai 27/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
22/05/1990 Thứ Ba 28/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/1990 Thứ Tư 29/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/1990 Thứ Năm 01/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/1990 Thứ Sáu 02/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/1990 Thứ Bảy 03/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
27/05/1990 Chủ Nhật 04/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/1990 Thứ Hai 05/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/1990 Thứ Ba 06/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/1990 Thứ Tư 07/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/1990 Thứ Năm 08/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)