Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 1998 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/02/1998 (nhằm ngày 5/1 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 28/02/1998 (nhằm ngày 2/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/1998 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 11, 12, 15, 17, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/1998
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/1998
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/1998 | Chủ Nhật | 05/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/02/1998 | Thứ Hai | 06/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bình · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/02/1998 | Thứ Ba | 07/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Định · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 04/02/1998 | Thứ Tư | 08/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Định · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 05/02/1998 | Thứ Năm | 09/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/02/1998 | Thứ Sáu | 10/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/1998 | Thứ Bảy | 11/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/02/1998 | Chủ Nhật | 12/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/02/1998 | Thứ Hai | 13/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/02/1998 | Thứ Ba | 14/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 11/02/1998 | Thứ Tư | 15/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/1998 | Thứ Năm | 16/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 13/02/1998 | Thứ Sáu | 17/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/02/1998 | Thứ Bảy | 18/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/02/1998 | Chủ Nhật | 19/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/02/1998 | Thứ Hai | 20/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/02/1998 | Thứ Ba | 21/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/02/1998 | Thứ Tư | 22/01 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/02/1998 | Thứ Năm | 23/01 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/02/1998 | Thứ Sáu | 24/01 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/02/1998 | Thứ Bảy | 25/01 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/1998 | Chủ Nhật | 26/01 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/02/1998 | Thứ Hai | 27/01 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/02/1998 | Thứ Ba | 28/01 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 25/02/1998 | Thứ Tư | 29/01 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 26/02/1998 | Thứ Năm | 30/01 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/02/1998 | Thứ Sáu | 01/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 28/02/1998 | Thứ Bảy | 02/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |