Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 1998 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/1998 (nhằm ngày 3/2 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/1998 (nhằm ngày 4/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1998 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 19, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1998
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1998
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/1998 | Chủ Nhật | 03/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/03/1998 | Thứ Hai | 04/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/03/1998 | Thứ Ba | 05/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/03/1998 | Thứ Tư | 06/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 05/03/1998 | Thứ Năm | 07/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/03/1998 | Thứ Sáu | 08/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 07/03/1998 | Thứ Bảy | 09/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/03/1998 | Chủ Nhật | 10/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/03/1998 | Thứ Hai | 11/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/03/1998 | Thứ Ba | 12/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/03/1998 | Thứ Tư | 13/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/1998 | Thứ Năm | 14/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/03/1998 | Thứ Sáu | 15/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Định · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/03/1998 | Thứ Bảy | 16/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/03/1998 | Chủ Nhật | 17/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/03/1998 | Thứ Hai | 18/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/03/1998 | Thứ Ba | 19/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 18/03/1998 | Thứ Tư | 20/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/03/1998 | Thứ Năm | 21/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 20/03/1998 | Thứ Sáu | 22/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/03/1998 | Thứ Bảy | 23/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 22/03/1998 | Chủ Nhật | 24/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/03/1998 | Thứ Hai | 25/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/1998 | Thứ Ba | 26/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/03/1998 | Thứ Tư | 27/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/1998 | Thứ Năm | 28/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/03/1998 | Thứ Sáu | 29/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 28/03/1998 | Thứ Bảy | 01/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/03/1998 | Chủ Nhật | 02/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/03/1998 | Thứ Hai | 03/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/03/1998 | Thứ Ba | 04/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |