UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2006

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2006 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/02/2006 (nhằm ngày 4/1 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 28/02/2006 (nhằm ngày 1/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2006 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2006

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2006

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2006 Thứ Tư 04/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
02/02/2006 Thứ Năm 05/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2006 Thứ Sáu 06/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2006 Thứ Bảy 07/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Đê Ngày Bình Hòa
05/02/2006 Chủ Nhật 08/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2006 Thứ Hai 09/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2006 Thứ Ba 10/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
08/02/2006 Thứ Tư 11/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2006 Thứ Năm 12/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2006 Thứ Sáu 13/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2006 Thứ Bảy 14/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
12/02/2006 Chủ Nhật 15/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2006 Thứ Hai 16/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2006 Thứ Ba 17/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2006 Thứ Tư 18/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2006 Thứ Năm 19/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2006 Thứ Sáu 20/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2006 Thứ Bảy 21/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
19/02/2006 Chủ Nhật 22/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/2006 Thứ Hai 23/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/02/2006 Thứ Ba 24/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2006 Thứ Tư 25/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Sâm Ngày Cát Thuận
23/02/2006 Thứ Năm 26/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2006 Thứ Sáu 27/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/2006 Thứ Bảy 28/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2006 Chủ Nhật 29/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2006 Thứ Hai 30/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2006 Thứ Ba 01/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)