UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2006

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2006 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2006 (nhằm ngày 2/2 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2006 (nhằm ngày 3/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2006 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 7, 9, 14, 15, 18, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2006

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2006

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2006 Thứ Tư 02/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2006 Thứ Năm 03/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2006 Thứ Sáu 04/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2006 Thứ Bảy 05/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2006 Chủ Nhật 06/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
06/03/2006 Thứ Hai 07/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
07/03/2006 Thứ Ba 08/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2006 Thứ Tư 09/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
09/03/2006 Thứ Năm 10/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2006 Thứ Sáu 11/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2006 Thứ Bảy 12/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2006 Chủ Nhật 13/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
13/03/2006 Thứ Hai 14/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2006 Thứ Ba 15/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2006 Thứ Tư 16/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2006 Thứ Năm 17/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/2006 Thứ Sáu 18/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2006 Thứ Bảy 19/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2006 Chủ Nhật 20/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2006 Thứ Hai 21/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
21/03/2006 Thứ Ba 22/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
22/03/2006 Thứ Tư 23/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2006 Thứ Năm 24/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
24/03/2006 Thứ Sáu 25/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
25/03/2006 Thứ Bảy 26/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2006 Chủ Nhật 27/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
27/03/2006 Thứ Hai 28/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2006 Thứ Ba 29/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/03/2006 Thứ Tư 01/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2006 Thứ Năm 02/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Giác Ngày Cát Thuận
31/03/2006 Thứ Sáu 03/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)