Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2006 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/04/2006 (nhằm ngày 4/3 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/04/2006 (nhằm ngày 3/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2006 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 9, 12, 13, 14, 17, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2006
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2006
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2006 | Thứ Bảy | 04/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2006 | Chủ Nhật | 05/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 03/04/2006 | Thứ Hai | 06/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/04/2006 | Thứ Ba | 07/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2006 | Thứ Tư | 08/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 06/04/2006 | Thứ Năm | 09/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2006 | Thứ Sáu | 10/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2006 | Thứ Bảy | 11/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2006 | Chủ Nhật | 12/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2006 | Thứ Hai | 13/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 11/04/2006 | Thứ Ba | 14/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2006 | Thứ Tư | 15/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 13/04/2006 | Thứ Năm | 16/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2006 | Thứ Sáu | 17/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/04/2006 | Thứ Bảy | 18/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/2006 | Chủ Nhật | 19/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/04/2006 | Thứ Hai | 20/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 18/04/2006 | Thứ Ba | 21/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/2006 | Thứ Tư | 22/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2006 | Thứ Năm | 23/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2006 | Thứ Sáu | 24/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2006 | Thứ Bảy | 25/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/04/2006 | Chủ Nhật | 26/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2006 | Thứ Hai | 27/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/2006 | Thứ Ba | 28/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2006 | Thứ Tư | 29/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2006 | Thứ Năm | 30/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/2006 | Thứ Sáu | 01/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/04/2006 | Thứ Bảy | 02/04 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/04/2006 | Chủ Nhật | 03/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |