UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2008

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2008 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/02/2008 (nhằm ngày 25/12 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 29/02/2008 (nhằm ngày 23/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2008 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 12, 13, 16, 18, 21, 23, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2008

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2008

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2008 Thứ Sáu 25/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2008 Thứ Bảy 26/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
03/02/2008 Chủ Nhật 27/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
04/02/2008 Thứ Hai 28/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
05/02/2008 Thứ Ba 29/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2008 Thứ Tư 30/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
07/02/2008 Thứ Năm 01/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2008 Thứ Sáu 02/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2008 Thứ Bảy 03/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2008 Chủ Nhật 04/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
11/02/2008 Thứ Hai 05/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Nguy Ngày Bình Hòa
12/02/2008 Thứ Ba 06/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Thất Ngày Cát Thuận
13/02/2008 Thứ Tư 07/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2008 Thứ Năm 08/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2008 Thứ Sáu 09/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2008 Thứ Bảy 10/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2008 Chủ Nhật 11/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/2008 Thứ Hai 12/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2008 Thứ Ba 13/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/02/2008 Thứ Tư 14/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Sâm Ngày Bình Hòa
21/02/2008 Thứ Năm 15/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
22/02/2008 Thứ Sáu 16/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
23/02/2008 Thứ Bảy 17/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2008 Chủ Nhật 18/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/2008 Thứ Hai 19/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2008 Thứ Ba 20/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2008 Thứ Tư 21/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2008 Thứ Năm 22/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/02/2008 Thứ Sáu 23/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)