UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2008

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2008 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/03/2008 (nhằm ngày 24/1 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/03/2008 (nhằm ngày 24/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2008 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 6, 8, 15, 16, 17, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2008

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2008

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2008 Thứ Bảy 24/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2008 Chủ Nhật 25/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2008 Thứ Hai 26/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2008 Thứ Ba 27/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
05/03/2008 Thứ Tư 28/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2008 Thứ Năm 29/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2008 Thứ Sáu 30/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2008 Thứ Bảy 01/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2008 Chủ Nhật 02/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2008 Thứ Hai 03/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
11/03/2008 Thứ Ba 04/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2008 Thứ Tư 05/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Bích Ngày Bình Hòa
13/03/2008 Thứ Năm 06/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
14/03/2008 Thứ Sáu 07/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
15/03/2008 Thứ Bảy 08/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2008 Chủ Nhật 09/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2008 Thứ Hai 10/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
18/03/2008 Thứ Ba 11/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2008 Thứ Tư 12/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2008 Thứ Năm 13/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2008 Thứ Sáu 14/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2008 Thứ Bảy 15/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
23/03/2008 Chủ Nhật 16/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2008 Thứ Hai 17/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Trương Ngày Cát Thuận
25/03/2008 Thứ Ba 18/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
26/03/2008 Thứ Tư 19/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
27/03/2008 Thứ Năm 20/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2008 Thứ Sáu 21/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2008 Thứ Bảy 22/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2008 Chủ Nhật 23/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2008 Thứ Hai 24/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)