Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2020 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2020 (nhằm ngày 8/1 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 29/02/2020 (nhằm ngày 7/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2020 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 5, 8, 10, 13, 18, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2020
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2020
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2020 | Thứ Bảy | 08/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/02/2020 | Chủ Nhật | 09/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/02/2020 | Thứ Hai | 10/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/02/2020 | Thứ Ba | 11/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/02/2020 | Thứ Tư | 12/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 06/02/2020 | Thứ Năm | 13/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Trừ · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 07/02/2020 | Thứ Sáu | 14/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Mãn · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/02/2020 | Thứ Bảy | 15/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bình · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/02/2020 | Chủ Nhật | 16/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/02/2020 | Thứ Hai | 17/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/02/2020 | Thứ Ba | 18/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/02/2020 | Thứ Tư | 19/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/02/2020 | Thứ Năm | 20/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/02/2020 | Thứ Sáu | 21/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/02/2020 | Thứ Bảy | 22/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 16/02/2020 | Chủ Nhật | 23/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 17/02/2020 | Thứ Hai | 24/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2020 | Thứ Ba | 25/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 19/02/2020 | Thứ Tư | 26/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2020 | Thứ Năm | 27/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/02/2020 | Thứ Sáu | 28/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/2020 | Thứ Bảy | 29/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/02/2020 | Chủ Nhật | 01/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2020 | Thứ Hai | 02/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/02/2020 | Thứ Ba | 03/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 26/02/2020 | Thứ Tư | 04/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 27/02/2020 | Thứ Năm | 05/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 28/02/2020 | Thứ Sáu | 06/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/02/2020 | Thứ Bảy | 07/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |