Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2020 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2020 (nhằm ngày 8/2 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2020 (nhằm ngày 8/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2020 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 9, 12, 13, 17, 19, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2020
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2020
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2020 | Chủ Nhật | 08/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/03/2020 | Thứ Hai | 09/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 03/03/2020 | Thứ Ba | 10/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/03/2020 | Thứ Tư | 11/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/03/2020 | Thứ Năm | 12/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/03/2020 | Thứ Sáu | 13/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/03/2020 | Thứ Bảy | 14/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/03/2020 | Chủ Nhật | 15/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/03/2020 | Thứ Hai | 16/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 10/03/2020 | Thứ Ba | 17/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 11/03/2020 | Thứ Tư | 18/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 12/03/2020 | Thứ Năm | 19/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/03/2020 | Thứ Sáu | 20/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/03/2020 | Thứ Bảy | 21/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/03/2020 | Chủ Nhật | 22/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/03/2020 | Thứ Hai | 23/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 17/03/2020 | Thứ Ba | 24/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/03/2020 | Thứ Tư | 25/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/2020 | Thứ Năm | 26/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/03/2020 | Thứ Sáu | 27/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/03/2020 | Thứ Bảy | 28/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/03/2020 | Chủ Nhật | 29/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 23/03/2020 | Thứ Hai | 30/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/2020 | Thứ Ba | 01/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/03/2020 | Thứ Tư | 02/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 26/03/2020 | Thứ Năm | 03/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 27/03/2020 | Thứ Sáu | 04/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/03/2020 | Thứ Bảy | 05/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 29/03/2020 | Chủ Nhật | 06/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/03/2020 | Thứ Hai | 07/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/03/2020 | Thứ Ba | 08/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |