UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2050

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2050 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2050 (nhằm ngày 10/1 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 28/02/2050 (nhằm ngày 8/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2050 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 8, 11, 15, 16, 18, 19, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2050

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2050

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2050 Thứ Ba 10/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
02/02/2050 Thứ Tư 11/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2050 Thứ Năm 12/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
04/02/2050 Thứ Sáu 13/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2050 Thứ Bảy 14/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
06/02/2050 Chủ Nhật 15/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/02/2050 Thứ Hai 16/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2050 Thứ Ba 17/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2050 Thứ Tư 18/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2050 Thứ Năm 19/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2050 Thứ Sáu 20/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2050 Thứ Bảy 21/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2050 Chủ Nhật 22/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Hư Ngày Bình Hòa
14/02/2050 Thứ Hai 23/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
15/02/2050 Thứ Ba 24/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
16/02/2050 Thứ Tư 25/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
17/02/2050 Thứ Năm 26/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
18/02/2050 Thứ Sáu 27/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2050 Thứ Bảy 28/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Vị Ngày Cát Thuận
20/02/2050 Chủ Nhật 29/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
21/02/2050 Thứ Hai 01/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2050 Thứ Ba 02/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
23/02/2050 Thứ Tư 03/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Sâm Ngày Bình Hòa
24/02/2050 Thứ Năm 04/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
25/02/2050 Thứ Sáu 05/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Quỷ Ngày Bình Hòa
26/02/2050 Thứ Bảy 06/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2050 Chủ Nhật 07/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Tinh Ngày Bình Hòa
28/02/2050 Thứ Hai 08/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)