Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2059 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2059 (nhằm ngày 19/12 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/2059 (nhằm ngày 17/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2059 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 8, 10, 12, 17, 19, 20, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2059
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2059
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2059 | Thứ Bảy | 19/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Khai · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 02/02/2059 | Chủ Nhật | 20/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/02/2059 | Thứ Hai | 21/12 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/02/2059 | Thứ Ba | 22/12 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/02/2059 | Thứ Tư | 23/12 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/02/2059 | Thứ Năm | 24/12 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/2059 | Thứ Sáu | 25/12 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/02/2059 | Thứ Bảy | 26/12 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 09/02/2059 | Chủ Nhật | 27/12 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/02/2059 | Thứ Hai | 28/12 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/02/2059 | Thứ Ba | 29/12 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/02/2059 | Thứ Tư | 01/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/02/2059 | Thứ Năm | 02/01 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 14/02/2059 | Thứ Sáu | 03/01 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 15/02/2059 | Thứ Bảy | 04/01 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/02/2059 | Chủ Nhật | 05/01 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/02/2059 | Thứ Hai | 06/01 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 18/02/2059 | Thứ Ba | 07/01 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Mãn · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/02/2059 | Thứ Tư | 08/01 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2059 | Thứ Năm | 09/01 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 21/02/2059 | Thứ Sáu | 10/01 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 22/02/2059 | Thứ Bảy | 11/01 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/02/2059 | Chủ Nhật | 12/01 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2059 | Thứ Hai | 13/01 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thành · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 25/02/2059 | Thứ Ba | 14/01 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thu · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/02/2059 | Thứ Tư | 15/01 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Khai · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/02/2059 | Thứ Năm | 16/01 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bế · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/02/2059 | Thứ Sáu | 17/01 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Kiến · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |