UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2059

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2059 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/2059 (nhằm ngày 18/11 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/2059 (nhằm ngày 18/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2059 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 8, 10, 11, 14, 20, 22, 23, 26, 29, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2059

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2059

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2059 Thứ Tư 18/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Cơ Ngày Bình Hòa
02/01/2059 Thứ Năm 19/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Đẩu Ngày Bình Hòa
03/01/2059 Thứ Sáu 20/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
04/01/2059 Thứ Bảy 21/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2059 Chủ Nhật 22/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Hư Ngày Bình Hòa
06/01/2059 Thứ Hai 23/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
07/01/2059 Thứ Ba 24/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Thất Ngày Bình Hòa
08/01/2059 Thứ Tư 25/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Bích Ngày Cát Thuận
09/01/2059 Thứ Năm 26/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/2059 Thứ Sáu 27/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2059 Thứ Bảy 28/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
12/01/2059 Chủ Nhật 29/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
13/01/2059 Thứ Hai 30/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Tất Ngày Bình Hòa
14/01/2059 Thứ Ba 01/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2059 Thứ Tư 02/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
16/01/2059 Thứ Năm 03/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2059 Thứ Sáu 04/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
18/01/2059 Thứ Bảy 05/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2059 Chủ Nhật 06/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
20/01/2059 Thứ Hai 07/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2059 Thứ Ba 08/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2059 Thứ Tư 09/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
23/01/2059 Thứ Năm 10/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2059 Thứ Sáu 11/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
25/01/2059 Thứ Bảy 12/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2059 Chủ Nhật 13/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2059 Thứ Hai 14/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2059 Thứ Ba 15/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2059 Thứ Tư 16/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2059 Thứ Năm 17/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
31/01/2059 Thứ Sáu 18/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn