UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2058 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/12/2058 (nhằm ngày 16/10 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/12/2058 (nhằm ngày 17/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2058 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 5, 10, 11, 14, 16, 19, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2058 Chủ Nhật 16/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
02/12/2058 Thứ Hai 17/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
03/12/2058 Thứ Ba 18/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2058 Thứ Tư 19/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
05/12/2058 Thứ Năm 20/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2058 Thứ Sáu 21/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/2058 Thứ Bảy 22/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2058 Chủ Nhật 23/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Hư Ngày Bình Hòa
09/12/2058 Thứ Hai 24/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2058 Thứ Ba 25/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2058 Thứ Tư 26/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2058 Thứ Năm 27/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2058 Thứ Sáu 28/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
14/12/2058 Thứ Bảy 29/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2058 Chủ Nhật 01/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2058 Thứ Hai 02/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2058 Thứ Ba 03/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Chủy Ngày Bình Hòa
18/12/2058 Thứ Tư 04/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
19/12/2058 Thứ Năm 05/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2058 Thứ Sáu 06/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2058 Thứ Bảy 07/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2058 Chủ Nhật 08/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
23/12/2058 Thứ Hai 09/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/12/2058 Thứ Ba 10/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2058 Thứ Tư 11/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2058 Thứ Năm 12/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Giác Ngày Cát Thuận
27/12/2058 Thứ Sáu 13/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2058 Thứ Bảy 14/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Đê Ngày Bình Hòa
29/12/2058 Chủ Nhật 15/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/2058 Thứ Hai 16/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2058 Thứ Ba 17/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)