UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2058 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/11/2058 (nhằm ngày 16/9 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/11/2058 (nhằm ngày 15/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2058 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 9, 12, 13, 16, 17, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2058 Thứ Sáu 16/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2058 Thứ Bảy 17/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
03/11/2058 Chủ Nhật 18/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Phòng Ngày Bình Hòa
04/11/2058 Thứ Hai 19/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2058 Thứ Ba 20/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
06/11/2058 Thứ Tư 21/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2058 Thứ Năm 22/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2058 Thứ Sáu 23/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2058 Thứ Bảy 24/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2058 Chủ Nhật 25/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2058 Thứ Hai 26/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2058 Thứ Ba 27/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2058 Thứ Tư 28/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Bích Ngày Cát Thuận
14/11/2058 Thứ Năm 29/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
15/11/2058 Thứ Sáu 30/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Lâu Ngày Bình Hòa
16/11/2058 Thứ Bảy 01/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2058 Chủ Nhật 02/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2058 Thứ Hai 03/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2058 Thứ Ba 04/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2058 Thứ Tư 05/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
21/11/2058 Thứ Năm 06/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2058 Thứ Sáu 07/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2058 Thứ Bảy 08/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
24/11/2058 Chủ Nhật 09/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2058 Thứ Hai 10/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Trương Ngày Cát Thuận
26/11/2058 Thứ Ba 11/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
27/11/2058 Thứ Tư 12/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2058 Thứ Năm 13/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Giác Ngày Bình Hòa
29/11/2058 Thứ Sáu 14/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Cang Ngày Bình Hòa
30/11/2058 Thứ Bảy 15/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)