Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2058 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/10/2058 (nhằm ngày 14/8 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/10/2058 (nhằm ngày 15/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2058 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 8, 11, 15, 18, 19, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2058
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2058
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2058 | Thứ Ba | 14/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/10/2058 | Thứ Tư | 15/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/10/2058 | Thứ Năm | 16/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 04/10/2058 | Thứ Sáu | 17/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/10/2058 | Thứ Bảy | 18/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 06/10/2058 | Chủ Nhật | 19/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 07/10/2058 | Thứ Hai | 20/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 08/10/2058 | Thứ Ba | 21/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/10/2058 | Thứ Tư | 22/08 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/10/2058 | Thứ Năm | 23/08 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/10/2058 | Thứ Sáu | 24/08 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thành · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/10/2058 | Thứ Bảy | 25/08 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thu · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 13/10/2058 | Chủ Nhật | 26/08 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/10/2058 | Thứ Hai | 27/08 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/10/2058 | Thứ Ba | 28/08 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 16/10/2058 | Thứ Tư | 29/08 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 17/10/2058 | Thứ Năm | 01/09 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/10/2058 | Thứ Sáu | 02/09 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bình · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 19/10/2058 | Thứ Bảy | 03/09 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/10/2058 | Chủ Nhật | 04/09 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/10/2058 | Thứ Hai | 05/09 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Phá · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 22/10/2058 | Thứ Ba | 06/09 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/10/2058 | Thứ Tư | 07/09 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 24/10/2058 | Thứ Năm | 08/09 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 25/10/2058 | Thứ Sáu | 09/09 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Khai · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/10/2058 | Thứ Bảy | 10/09 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/10/2058 | Chủ Nhật | 11/09 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/10/2058 | Thứ Hai | 12/09 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Trừ · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/10/2058 | Thứ Ba | 13/09 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Mãn · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/10/2058 | Thứ Tư | 14/09 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bình · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 31/10/2058 | Thứ Năm | 15/09 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Định · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |