UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2058 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/09/2058 (nhằm ngày 14/7 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/09/2058 (nhằm ngày 13/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2058 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 8, 11, 12, 18, 20, 21, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2058 Chủ Nhật 14/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2058 Thứ Hai 15/07 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2058 Thứ Ba 16/07 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2058 Thứ Tư 17/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2058 Thứ Năm 18/07 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Khai · Giác Ngày Bình Hòa
06/09/2058 Thứ Sáu 19/07 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
07/09/2058 Thứ Bảy 20/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2058 Chủ Nhật 21/07 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
09/09/2058 Thứ Hai 22/07 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tâm Ngày Bình Hòa
10/09/2058 Thứ Ba 23/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2058 Thứ Tư 24/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/2058 Thứ Năm 25/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2058 Thứ Sáu 26/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2058 Thứ Bảy 27/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2058 Chủ Nhật 28/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
16/09/2058 Thứ Hai 29/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
17/09/2058 Thứ Ba 30/07 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2058 Thứ Tư 01/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2058 Thứ Năm 02/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2058 Thứ Sáu 03/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2058 Thứ Bảy 04/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
22/09/2058 Chủ Nhật 05/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2058 Thứ Hai 06/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/2058 Thứ Ba 07/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2058 Thứ Tư 08/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2058 Thứ Năm 09/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2058 Thứ Sáu 10/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2058 Thứ Bảy 11/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2058 Chủ Nhật 12/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
30/09/2058 Thứ Hai 13/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)