UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2058

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2058 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/08/2058 (nhằm ngày 13/6 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/08/2058 (nhằm ngày 13/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2058 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 8, 11, 14, 17, 22, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2058

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2058

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2058 Thứ Năm 13/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Tỉnh Ngày Bình Hòa
02/08/2058 Thứ Sáu 14/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Bình Hòa
03/08/2058 Thứ Bảy 15/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/08/2058 Chủ Nhật 16/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/08/2058 Thứ Hai 17/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/08/2058 Thứ Ba 18/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/08/2058 Thứ Tư 19/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/08/2058 Thứ Năm 20/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2058 Thứ Sáu 21/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
10/08/2058 Thứ Bảy 22/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/2058 Chủ Nhật 23/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/08/2058 Thứ Hai 24/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/08/2058 Thứ Ba 25/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/08/2058 Thứ Tư 26/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/2058 Thứ Năm 27/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
16/08/2058 Thứ Sáu 28/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa
17/08/2058 Thứ Bảy 29/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/08/2058 Chủ Nhật 30/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2058 Thứ Hai 01/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/08/2058 Thứ Ba 02/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/08/2058 Thứ Tư 03/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/08/2058 Thứ Năm 04/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/08/2058 Thứ Sáu 05/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/08/2058 Thứ Bảy 06/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Vị Ngày Cát Thuận
25/08/2058 Chủ Nhật 07/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
26/08/2058 Thứ Hai 08/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Tất Ngày Cát Thuận
27/08/2058 Thứ Ba 09/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/08/2058 Thứ Tư 10/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/08/2058 Thứ Năm 11/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
30/08/2058 Thứ Sáu 12/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/08/2058 Thứ Bảy 13/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Chấp · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn