Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2060 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/02/2060 (nhằm ngày 30/12 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 29/02/2060 (nhằm ngày 28/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2060 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 7, 9, 11, 12, 16, 19, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2060
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2060
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2060 | Chủ Nhật | 30/12 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bình · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/02/2060 | Thứ Hai | 01/01 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Định · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/02/2060 | Thứ Ba | 02/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Chấp · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 04/02/2060 | Thứ Tư | 03/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/02/2060 | Thứ Năm | 04/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/02/2060 | Thứ Sáu | 05/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/2060 | Thứ Bảy | 06/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/02/2060 | Chủ Nhật | 07/01 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/02/2060 | Thứ Hai | 08/01 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/02/2060 | Thứ Ba | 09/01 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/02/2060 | Thứ Tư | 10/01 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 12/02/2060 | Thứ Năm | 11/01 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 13/02/2060 | Thứ Sáu | 12/01 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Mãn · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 14/02/2060 | Thứ Bảy | 13/01 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 15/02/2060 | Chủ Nhật | 14/01 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/2060 | Thứ Hai | 15/01 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/02/2060 | Thứ Ba | 16/01 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2060 | Thứ Tư | 17/01 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/02/2060 | Thứ Năm | 18/01 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2060 | Thứ Sáu | 19/01 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/02/2060 | Thứ Bảy | 20/01 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Khai · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/02/2060 | Chủ Nhật | 21/01 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/02/2060 | Thứ Hai | 22/01 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2060 | Thứ Ba | 23/01 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Trừ · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 25/02/2060 | Thứ Tư | 24/01 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/02/2060 | Thứ Năm | 25/01 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/02/2060 | Thứ Sáu | 26/01 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2060 | Thứ Bảy | 27/01 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/02/2060 | Chủ Nhật | 28/01 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |