UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2060

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2060 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/01/2060 (nhằm ngày 28/11 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/01/2060 (nhằm ngày 29/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2060 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 9, 12, 14, 15, 18, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2060

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2060

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2060 Thứ Năm 28/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2060 Thứ Sáu 29/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2060 Thứ Bảy 01/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
04/01/2060 Chủ Nhật 02/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2060 Thứ Hai 03/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2060 Thứ Ba 04/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2060 Thứ Tư 05/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2060 Thứ Năm 06/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2060 Thứ Sáu 07/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2060 Thứ Bảy 08/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
11/01/2060 Chủ Nhật 09/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2060 Thứ Hai 10/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2060 Thứ Ba 11/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2060 Thứ Tư 12/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2060 Thứ Năm 13/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2060 Thứ Sáu 14/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2060 Thứ Bảy 15/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/2060 Chủ Nhật 16/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2060 Thứ Hai 17/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2060 Thứ Ba 18/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2060 Thứ Tư 19/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2060 Thứ Năm 20/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
23/01/2060 Thứ Sáu 21/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2060 Thứ Bảy 22/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
25/01/2060 Chủ Nhật 23/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
26/01/2060 Thứ Hai 24/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
27/01/2060 Thứ Ba 25/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2060 Thứ Tư 26/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2060 Thứ Năm 27/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
30/01/2060 Thứ Sáu 28/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2060 Thứ Bảy 29/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa