Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2059 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/2059 (nhằm ngày 27/10 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/2059 (nhằm ngày 27/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2059 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 12, 14, 15, 19, 23, 24, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2059
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2059
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2059 | Thứ Hai | 27/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/12/2059 | Thứ Ba | 28/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 03/12/2059 | Thứ Tư | 29/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/12/2059 | Thứ Năm | 30/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2059 | Thứ Sáu | 01/11 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/12/2059 | Thứ Bảy | 02/11 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/12/2059 | Chủ Nhật | 03/11 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thành · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 08/12/2059 | Thứ Hai | 04/11 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 09/12/2059 | Thứ Ba | 05/11 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 10/12/2059 | Thứ Tư | 06/11 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/12/2059 | Thứ Năm | 07/11 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Kiến · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 12/12/2059 | Thứ Sáu | 08/11 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2059 | Thứ Bảy | 09/11 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 14/12/2059 | Chủ Nhật | 10/11 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bình · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/12/2059 | Thứ Hai | 11/11 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Định · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 16/12/2059 | Thứ Ba | 12/11 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2059 | Thứ Tư | 13/11 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 18/12/2059 | Thứ Năm | 14/11 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/12/2059 | Thứ Sáu | 15/11 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/12/2059 | Thứ Bảy | 16/11 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 21/12/2059 | Chủ Nhật | 17/11 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/12/2059 | Thứ Hai | 18/11 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/12/2059 | Thứ Ba | 19/11 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/12/2059 | Thứ Tư | 20/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2059 | Thứ Năm | 21/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2059 | Thứ Sáu | 22/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 27/12/2059 | Thứ Bảy | 23/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/12/2059 | Chủ Nhật | 24/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 29/12/2059 | Thứ Hai | 25/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/12/2059 | Thứ Ba | 26/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/12/2059 | Thứ Tư | 27/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |