UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2059

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2059 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2059 (nhằm ngày 27/9 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2059 (nhằm ngày 26/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2059 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 12, 14, 15, 16, 19, 20, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2059

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2059

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2059 Thứ Bảy 27/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Đê Ngày Bình Hòa
02/11/2059 Chủ Nhật 28/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2059 Thứ Hai 29/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2059 Thứ Ba 30/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2059 Thứ Tư 01/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
06/11/2059 Thứ Năm 02/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/11/2059 Thứ Sáu 03/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2059 Thứ Bảy 04/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2059 Chủ Nhật 05/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
10/11/2059 Thứ Hai 06/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2059 Thứ Ba 07/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
12/11/2059 Thứ Tư 08/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2059 Thứ Năm 09/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2059 Thứ Sáu 10/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
15/11/2059 Thứ Bảy 11/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2059 Chủ Nhật 12/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2059 Thứ Hai 13/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
18/11/2059 Thứ Ba 14/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
19/11/2059 Thứ Tư 15/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
20/11/2059 Thứ Năm 16/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Tỉnh Ngày Cát Thuận
21/11/2059 Thứ Sáu 17/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa
22/11/2059 Thứ Bảy 18/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2059 Chủ Nhật 19/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
24/11/2059 Thứ Hai 20/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2059 Thứ Ba 21/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2059 Thứ Tư 22/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chẩn Ngày Bình Hòa
27/11/2059 Thứ Năm 23/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Giác Ngày Bình Hòa
28/11/2059 Thứ Sáu 24/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/2059 Thứ Bảy 25/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2059 Chủ Nhật 26/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)