UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2059

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2059 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/10/2059 (nhằm ngày 25/8 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/10/2059 (nhằm ngày 26/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2059 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 9, 11, 14, 17, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2059

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2059

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2059 Thứ Tư 25/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
02/10/2059 Thứ Năm 26/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2059 Thứ Sáu 27/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
04/10/2059 Thứ Bảy 28/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2059 Chủ Nhật 29/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
06/10/2059 Thứ Hai 01/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2059 Thứ Ba 02/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
08/10/2059 Thứ Tư 03/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
09/10/2059 Thứ Năm 04/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2059 Thứ Sáu 05/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2059 Thứ Bảy 06/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2059 Chủ Nhật 07/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2059 Thứ Hai 08/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2059 Thứ Ba 09/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2059 Thứ Tư 10/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
16/10/2059 Thứ Năm 11/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
17/10/2059 Thứ Sáu 12/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2059 Thứ Bảy 13/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Vị Ngày Bình Hòa
19/10/2059 Chủ Nhật 14/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2059 Thứ Hai 15/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2059 Thứ Ba 16/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
22/10/2059 Thứ Tư 17/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
23/10/2059 Thứ Năm 18/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2059 Thứ Sáu 19/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2059 Thứ Bảy 20/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2059 Chủ Nhật 21/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2059 Thứ Hai 22/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2059 Thứ Ba 23/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
29/10/2059 Thứ Tư 24/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2059 Thứ Năm 25/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Giác Ngày Bình Hòa
31/10/2059 Thứ Sáu 26/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)