UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2059

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2059 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/09/2059 (nhằm ngày 25/7 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/09/2059 (nhằm ngày 24/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2059 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 15, 16, 18, 20, 24, 25, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2059

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2059

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2059 Thứ Hai 25/07 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bế · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2059 Thứ Ba 26/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2059 Thứ Tư 27/07 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Trừ · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/09/2059 Thứ Năm 28/07 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2059 Thứ Sáu 29/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2059 Thứ Bảy 30/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Định · Đê Ngày Bình Hòa
07/09/2059 Chủ Nhật 01/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa
08/09/2059 Thứ Hai 02/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
09/09/2059 Thứ Ba 03/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
10/09/2059 Thứ Tư 04/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2059 Thứ Năm 05/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
12/09/2059 Thứ Sáu 06/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
13/09/2059 Thứ Bảy 07/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
14/09/2059 Chủ Nhật 08/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2059 Thứ Hai 09/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2059 Thứ Ba 10/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
17/09/2059 Thứ Tư 11/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
18/09/2059 Thứ Năm 12/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2059 Thứ Sáu 13/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Lâu Ngày Bình Hòa
20/09/2059 Thứ Bảy 14/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2059 Chủ Nhật 15/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
22/09/2059 Thứ Hai 16/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2059 Thứ Ba 17/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2059 Thứ Tư 18/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2059 Thứ Năm 19/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2059 Thứ Sáu 20/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/2059 Thứ Bảy 21/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2059 Chủ Nhật 22/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2059 Thứ Hai 23/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/09/2059 Thứ Ba 24/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)