Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2059 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2059 (nhằm ngày 23/6 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2059 (nhằm ngày 24/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2059 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 13, 14, 17, 19, 22, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2059
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2059
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2059 | Thứ Sáu | 23/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2059 | Thứ Bảy | 24/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2059 | Chủ Nhật | 25/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/08/2059 | Thứ Hai | 26/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2059 | Thứ Ba | 27/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2059 | Thứ Tư | 28/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/2059 | Thứ Năm | 29/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2059 | Thứ Sáu | 01/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/08/2059 | Thứ Bảy | 02/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/08/2059 | Chủ Nhật | 03/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 11/08/2059 | Thứ Hai | 04/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2059 | Thứ Ba | 05/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/2059 | Thứ Tư | 06/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2059 | Thứ Năm | 07/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2059 | Thứ Sáu | 08/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2059 | Thứ Bảy | 09/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/08/2059 | Chủ Nhật | 10/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2059 | Thứ Hai | 11/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 19/08/2059 | Thứ Ba | 12/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 20/08/2059 | Thứ Tư | 13/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 21/08/2059 | Thứ Năm | 14/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2059 | Thứ Sáu | 15/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 23/08/2059 | Thứ Bảy | 16/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/2059 | Chủ Nhật | 17/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2059 | Thứ Hai | 18/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2059 | Thứ Ba | 19/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 27/08/2059 | Thứ Tư | 20/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/2059 | Thứ Năm | 21/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/08/2059 | Thứ Sáu | 22/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 30/08/2059 | Thứ Bảy | 23/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/08/2059 | Chủ Nhật | 24/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |